| MOQ: | 5 cái |
| Giá: | 3-8$/pc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, wechat, ali pay, paypal, liên kết thanh toán |
| Năng lực cung cấp: | 5-8 ngày |
OK55232270 Thanh giằng bên trong cho Hyundai/Kia Carnival OEM Kích thước tiêu chuẩn Phụ tùng thay thế bền
| OEM SỐ. | được55232270 | Phần | Thanh buộc bên trong |
| Chức vụ | bên trong | Chế tạo ô tô |
Huyndai/Kia |
| Nhãn hiệu | PSQ | Vật liệu | Thép |
| Thương hiệu | PSQ | Kích cỡ | Kích thước tiêu chuẩn OEM |
| Chất lượng | cao | Thời hạn thanh toán | T/T, Paypal, v.v. |
| Trạng thái | Còn hàng | Đặc điểm kỹ thuật | tiêu chuẩn |
| Gói vận chuyển | yêu cầu của khách hàng | Nguồn gốc | Quảng Châu, Trung Quốc |
| MOQ | 5 CÁI | ||
| Giá | Giá EXW | ||
| Cách vận chuyển | Đường biển/DHL/UPS/FEDEX/yêu cầu của khách hàng | ||
| Thời gian sản xuất | 15 ngày sau khi đặt cọc/yêu cầu của khách hàng | ||
| Mã sản phẩm | Nhà máy số | Sản phẩm | Năm | Thương hiệu |
| 577242S000 | N-2209 | Cuối giá | IX35/Sportage S8 | Huyndai/Kia |
| 577243K000 | N-2210 | Cuối giá | Hyundai Sonata NF | Huyndai/Kia |
| 57724C9000 | N-2211 | Cuối giá | Thủy lực IX25 | Huyndai/Kia |
| 56540C9000 | N-2212 | Cuối giá | IX25 cảm ứng | Huyndai/Kia |
| 577242W000 | N-2213 | Cuối giá | Cơ khí IX45 | Huyndai/Kia |
| 56540A6000 | N-2215 | Cuối giá | Avante/K3 | Huyndai/Kia |
| 57724C1000 | N-2216 | Cuối giá | Sonata thế hệ thứ 9 15 | Huyndai/Kia |
| 5778526200 | N-2217 | Cuối giá | Santa Fe Mẫu Cũ | Huyndai/Kia |
| 57724D3000 | N-2221 | Cuối giá | Tucson mới 15- | Huyndai/Kia |
| 56540F2000 | N-2224 | Cuối giá | Huyndai Elantra (Avante) 16- | Huyndai/Kia |
| 577323000 | N-2225 | Cuối giá | Sorento 02- | Huyndai/Kia |
| được55232270 | N-2227 | Cuối giá | lễ hội Kia | Huyndai/Kia |
| 577244Q000 | N-2228 | Cuối giá | Sonata 8 cảm ứng | Huyndai/Kia |
| N-2231 | Cuối giá | Thủy lực IX45 | Huyndai/Kia | |
| 577244H100 | N-2232 | Cuối giá | H1 Starex | Huyndai/Kia |
| 577242P100 | N-2236 | Cuối giá | Sorento 09-14 | Huyndai/Kia |
| 3411010G081 | N-2302 | Đầu giá (Sợi thô) | Vạn Lý Trường Thành C30/Lingao | Vạn Lý Trường Thành |
| 3411010G08 | N-2303 | Cuối giá | Vạn Lý Trường Thành C30/Lingao | Vạn Lý Trường Thành |
| 3411010S08 | N-2304 | Cuối giá | Coolbear/M2 H | Vạn Lý Trường Thành |
| 3411105P01 | N-2305 | Cuối giá 16 | Vạn Lý Trường Thành H6 | Vạn Lý Trường Thành |
| 3411110XKZ18A | N-2306 | Cuối giá 14 | Vạn Lý Trường Thành H6 | Vạn Lý Trường Thành |
| 3411110BP01XA | N-2307 | Cuối giá 14 | Vạn Lý Trường Thành | Vạn Lý Trường Thành |
| N-2308 | Cuối giá 16 | Vạn Lý Trường Thành C50 | Vạn Lý Trường Thành | |
| N-2309 | Cuối giá 14 | Vạn Lý Trường Thành C50 | Vạn Lý Trường Thành | |
| 3411010V08 | N-2311 | Cuối giá | Haval H3/H5 | Vạn Lý Trường Thành |
| F128 | N-2312 | Cuối giá | Foton Tunland | Vạn Lý Trường Thành |
| AQAC000357 | N-2313 | Cuối giá 18 | Dòng P của Vạn Lý Trường Thành | Vạn Lý Trường Thành |
| N-2314 | Cuối giá | Vạn Lý Trường Thành Peri | Vạn Lý Trường Thành | |
| N-2315 | Cuối giá | Vạn Lý Trường Thành H9 | Vạn Lý Trường Thành | |
| N-2316 | Cuối giá | Vạn Lý Trường Thành VV7/H7/P8 | Vạn Lý Trường Thành |
![]()